địa chi

địa chi

Mười hai địa chi được minh họa bằng hình ảnh mười hai con vật xếp thành một vòng tròn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong mười hai chi, tương ứng với mười hai con giáp, dùng trong hệ thống can chi của cổ học Đông phương để tính toán thời gian (năm, tháng, ngày, giờ): "địa chi" một khái niệm trong lịch pháp thuật số cổ truyền, tạo thành cùng với "thiên can" để lập nên hệ thống can chi.
    • Tên gọi chung cho nhóm mười hai biểu tượng: , Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi: Mỗi "địa chi" gắn liền với một con vật trong 12 con giáp những thuộc tính, ý nghĩa riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Năm 2023 theo âm lịch năm Quý Mão, trong đó "Mão" địa chi.
    • Khi xem tử vi, người ta cần biết đầy đủ thông tin về thiên can địa chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh.
    • Mười hai địa chi lần lượt : (chuột), Sửu (trâu), Dần (hổ), Mão (mèo), Thìn (rồng), Tỵ (rắn), Ngọ (ngựa), Mùi (), Thân (khỉ), Dậu (), Tuất (chó), Hợi (lợn).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiên can địa chi": Cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống 10 thiên can 12 địa chi, cơ sở để tạo nên các tổ hợp như lục thập hoa giáp (60 tổ hợp can chi).
    • Học thuyết thiên can địa chi ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, lịch pháp triết học phương Đông.
  • "Xung hợp của địa chi": Chỉ các mối quan hệ tương sinh, tương khắc, hợp hoặc xung (xung đột) giữa các chi với nhau, thường được vận dụng trong các môn dự đoán như tử vi, bát tự.
    • Trong hôn nhân, người ta thường xem tuổi xem địa chi hợp nhau hay không.
Biến thể từ liên quan
  • Thập nhị chi (danh từ): Cách gọi khác của mười hai địa chi.
  • Chi (danh từ): Cách gọi tắt của "địa chi".
  • Thiên can (danh từ): Khái niệm đối ứng với "địa chi", gồm 10 yếu tố: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
  • Lục thập hoa giáp (danh từ): Chu kỳ 60 năm được tạo thành từ sự kết hợp giữa 10 thiên can 12 địa chi.
Từ đồng nghĩa
  • Mười hai con giáp: Cách gọi dân dã, phổ biến dựa trên biểu tượng động vật của 12 địa chi.
  • Thập nhị địa chi: Cách gọi tính học thuật, trang trọng hơn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Can chi tương phối": Chỉ sự kết hợp, phối hợp giữa thiên can địa chi.
  • "Xung chi": Chỉ hai địa chi quan hệ xung khắc ( dụ: xung Ngọ, Dần xung Thân...).
  • "Tam hợp": Chỉ nhóm ba địa chi hợp nhau ( dụ: Thân - - Thìn hợp thành Thủy cục).